Bản dịch của từ 𧕱 trong tiếng Việt
𧕱
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiá | ㄒㄧㄚˊ | N/A | N/A | N/A |
𧕱 (Danh từ)
【xiá】
01
Giống như '螛', chỉ loại cào cào đất nhỏ, hay gọi là 'con cào cào đất' (một loài côn trùng sống dưới đất, hay gặp trong vườn nhà).
同“螛”。蝼蛄。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【xiá】【ㄒㄧㄚˊ】【HẠ】
- Các biến thể:
- 𧒡, 𧔂, 𧔃
- Hình thái radical:
- ⿱,舝,䖵
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 虫
- Số nét:
- 25
- Thứ tự bút hoạ:
- 乚丨一乚乚乚丶乚乚丶一乚丨丨乚一丨一丶丨乚一丨一丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
魻
徦
䛅
碬
狭
匣
鍜
䶝
鶷
䖎
狹
䨐
蠩
蛾
蜡
螨
蚌
虵
螑
蝣
蟃
蛌
蜽
虻
欘
臡
齻
欝
欙
鑯
顲
䵲
鱨
䲖
戅
欚
