Bản dịch của từ 𧕲 trong tiếng Việt
𧕲
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Juǎn | ㄐㄩㄢˇ | N/A | N/A | N/A |
𧕲 (Động từ)
【juǎn】
01
Côn trùng hút nhựa, như kiến hút mủ cây (nhớ hình ảnh kiến nhỏ hút nhựa cây để dễ liên tưởng).
昆虫吸食。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【juǎn】【ㄐㄩㄢˇ】【QUYỂN】
- Các biến thể:
- 𧔰, 𧕣
- Hình thái radical:
- ⿱,雋,䖵
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 虫
- Số nét:
- 24
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿丨丶一一一丨一丨乚丨乚丨乚一丨一丶丨乚一丨一丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
帣
菤
臇
闂
㷷
䐪
锩
卷
捲
呟
錈
埍
螫
蝣
蚊
䖧
蝵
蠰
蛱
蠽
蠱
螭
蜋
蠾
羈
䲑
鸆
鱢
鬡
釂
蠵
爣
䥷
屭
艭
纗
