Bản dịch của từ 𧕴 trong tiếng Việt

𧕴

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nán

ㄋㄢˊN/AN/AN/A

𧕴 (Danh từ)

nán
01

Một loại côn trùng nhỏ, thường gây mụn nhọt hoặc vết cắn ngứa (giống như mụn nước trên da).

一种虫。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𧕴
Bính âm:
【nán】【ㄋㄢˊ】【NÁN】
Hình thái radical:
⿱,難,虫
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
25
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一丨乚一一一丿丶丿丨丶一一一丨一丨乚一丨一丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép