ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𧕴
Bảng phân tích âm vị 𧕴
Nán
Một loại côn trùng nhỏ, thường gây mụn nhọt hoặc vết cắn ngứa (giống như mụn nước trên da).
一种虫。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép