Bản dịch của từ 𧕵 trong tiếng Việt

𧕵

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄋㄧㄢˊN/AN/AN/A

𧕵 (Danh từ)

01

Giống như chữ “”, chỉ một loại sâu bọ nhỏ (nhớ như “niên” sâu nhỏ, dễ nhớ với từ “niên” trong năm)

同“蠠”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𧕵
Bính âm:
【ㄋㄧㄢˊ】【NIÊN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,黽,䖵
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
25
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一丨乚一丨一一乚一一丨乚一丨一丶丨乚一丨一丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép