Bản dịch của từ 𧕶 trong tiếng Việt

𧕶

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˇN/AN/AN/A

𧕶 (Danh từ)

01

Cùng nghĩa với “kiến” – loài côn trùng nhỏ, thường sống thành đàn như kiến trong vườn nhà ta.

同“蚁”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𧕶
Bính âm:
【yǐ】【ㄧˇ】【Ỷ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,義,䖵
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
25
Thứ tự bút hoạ:
丶丿一一丨一丿一乚一乚丶丿丨乚一丨一丶丨乚一丨一丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép