Bản dịch của từ 𧕷 trong tiếng Việt

𧕷

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chǔn

ㄔㄨㄣˇN/AN/AN/A

𧕷 (Tính từ)

chǔn
01

Giống chữ “”, nghĩa là ngu ngốc, ngớ ngẩn (dễ nhớ vì “sẩn” gần giống “sần”, gợi hình ảnh người ngớ ngẩn như da sần sùi).

同“蠢”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𧕷
Bính âm:
【chǔn】【ㄔㄨㄣˇ】【SẨN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,艹,蠢
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
25
Thứ tự bút hoạ:
丨一一丨一一一丿丶丨乚一一丨乚一丨一丶丨乚一丨一丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép