Bản dịch của từ 𧕸 trong tiếng Việt

𧕸

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄧˊN/AN/AN/A

𧕸 (Danh từ)

01

Một loại côn trùng, thường là châu chấu hoặc cào cào.

一种虫。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Cùng nghĩa với từ “” (châu chấu, cào cào gây hại mùa màng).

同“蝗”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𧕸
Bính âm:
【lí】【ㄌㄧˊ】【LY】
Hình thái radical:
⿱,騜,虫
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
25
Thứ tự bút hoạ:
丨一一一丨乚丶丶丶丶丿丨乚一一一一丨一丨乚一丨一丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép