Bản dịch của từ 𧕿 trong tiếng Việt
𧕿
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fěi | ㄈㄟˇ | N/A | N/A | N/A |
𧕿 (Danh từ)
【fěi】
01
Cùng nghĩa với chữ “蜚” (phi), chỉ một loại côn trùng nhỏ như con rệp, hay gọi là “con bọ xít” trong tiếng Việt (nhớ câu “bọ xít phi bay” để dễ nhớ).
同“蜚”。昆虫名。《説文•蟲部》:“𧕿,臭蟲,負蠜也。从蟲,非聲。蜚,𧕿或从虫。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【fěi】【ㄈㄟˇ】【PHI】
- Các biến thể:
- 蜚
- Hình thái radical:
- ⿱,非,蟲
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 虫
- Số nét:
- 26
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿一一一丨一一一丨乚一丨一丶丨乚一丨一丶丨乚一丨一丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
斐
㥱
奜
诽
棐
匪
誹
朏
胐
䨾
篚
榧
蠗
螚
䖫
螼
䘈
蛇
螽
䘉
蠘
蟣
蠈
蝦
轥
灎
趲
釄
䖄
驥
鑹
氎
釃
鱵
鑴
鑷
