Bản dịch của từ 𧖁 trong tiếng Việt

𧖁

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiè〡

ㄒㄧㄝˋN/AN/AN/A

𧖁 (Danh từ)

xiè〡
01

Cùng nghĩa với '' – con bọ cạp, loài côn trùng có đuôi có nọc độc, thường thấy trong truyền thuyết và dân gian Việt Nam.

同“蝎”。蝎子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𧖁
Bính âm:
【xiè〡】【ㄒㄧㄝˋ】【HIỆT】
Các biến thể:
蚊, 蝎, 𧓂, 𧕔
Hình thái radical:
⿱,⿳,亠,⿲,丨,𠄠,丨,冖,蟲
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
26
Thứ tự bút hoạ:
丶一丨丨一一丶乚丨乚一丨一丶丨乚一丨一丶丨乚一丨一丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép