Bản dịch của từ 𧖅 trong tiếng Việt
𧖅
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mì | ㄇㄧˋ | N/A | N/A | N/A |
𧖅 (Danh từ)
【mì】
01
Giống như 'mật' trong tiếng Việt, nghĩa là chất ngọt do ong tạo ra, nhớ đến vị ngọt ngào như mật ong trong đời sống hàng ngày.
同“蜜”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【mì】【ㄇㄧˋ】【MẬT】
- Các biến thể:
- 蜜
- Hình thái radical:
- ⿱,鼏,䖵
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 虫
- Số nét:
- 27
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶乚丨乚一一一乚丨一丿丨一丨乚丨乚一丨一丶丨乚一丨一丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
秘
㜆
㵋
䖑
羃
熐
榓
幂
㴵
蔤
䣾
㳴
䖣
蝣
蚔
䗵
蜃
蠶
䗝
䗀
蟿
螧
蟆
螊
讚
䶥
糷
驢
䪍
㼖
圞
虌
躧
讝
䪌
躪
