Bản dịch của từ 𧖇 trong tiếng Việt

𧖇

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yōng

ㄩㄥN/AN/AN/A

𧖇 (Danh từ)

yōng
01

Con tằm, loài sâu ăn lá dâu để nuôi tơ (nhớ câu 'tằm ăn lá dâu, tơ dệt áo màu').

蚕。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Con mọt gạo, loại bọ đen nhỏ phá hại gạo (như 'một ổ mọt gạo').

米象,米中黑甲虫。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𧖇
Bính âm:
【yōng】【ㄩㄥ】【UNG】
Hình thái radical:
⿸,廱,虫
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
27
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿乚乚乚丨乚一乚丨一乚丿丨丶一一一丨一丨乚一丨一丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép