Bản dịch của từ 𧖈 trong tiếng Việt

𧖈

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄆㄧˊN/AN/AN/A

𧖈 (Danh từ)

01

Giống như chữ “” (một loại côn trùng nhỏ, dễ nhớ qua hình ảnh con kiến trong vườn nhà).

同“蚍”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𧖈
Bính âm:
【pí】【ㄆㄧˊ】【BÌ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,毗,蟲
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
27
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨一一乚一乚丨乚一丨一丶丨乚一丨一丶丨乚一丨一丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép