Bản dịch của từ 𧖑 trong tiếng Việt

𧖑

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiáng

ㄑㄧㄤˊN/AN/AN/A

𧖑 (Danh từ)

qiáng
01

Con sâu nhỏ màu đen trong hạt gạo (như sâu tường, dễ nhớ vì 'tường' như 'tường nhà' nhỏ bé trong gạo).

米中小黑虫。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𧖑
Bính âm:
【qiáng】【ㄑㄧㄤˊ】【TƯỜNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,彊,䖵
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
28
Thứ tự bút hoạ:
乚一乚一丨乚一丨一一丨乚一丨一一丨乚一丨一丶丨乚一丨一丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép