Bản dịch của từ 𧖕 trong tiếng Việt
𧖕
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pí | ㄆㄧˊ | N/A | N/A | N/A |
𧖕 (Danh từ)
【pí】
01
Giống như chữ '蚍', chỉ loại côn trùng nhỏ (kiến cỏ) – dễ nhớ vì 'bì' nghe giống 'bì kiến' (kiến nhỏ).
同“蚍”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【pí】【ㄆㄧˊ】【BÌ】
- Các biến thể:
- 蚍
- Hình thái radical:
- ⿱,𣬈,蟲
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 虫
- Số nét:
- 28
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿丨乚丿丶一一乚一乚丨乚一丨一丶丨乚一丨一丶丨乚一丨一丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
裨
纰
埤
毘
蠯
螕
㮰
骳
陂
貔
㡙
䴽
蚩
蝒
蛼
䖻
蜄
蝾
虲
蜈
蠚
䘎
螌
蟄
䠱
鱹
鸘
驨
䘎
钁
雧
欞
鸚
欟
癴
鸛
