Bản dịch của từ 𧖗 trong tiếng Việt

𧖗

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Láng

ㄌㄤˊN/AN/AN/A

𧖗 (Danh từ)

láng
01

Cùng nghĩa với “” – con bọ cánh cứng, thường là loại côn trùng như bọ cạp hoặc bọ ngựa (nhớ câu: “Lăng lăng như con bọ” để dễ nhớ).

同“螂”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𧖗
Bính âm:
【láng】【ㄌㄤˊ】【LĂNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,虫,𧞻
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
28
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨一丶丶一丨乚一丨乚一乚一丨一一乚丿丶丿丶丿乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép