Bản dịch của từ 𧖙 trong tiếng Việt

𧖙

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiǎn

ㄒㄧㄢˇN/AN/AN/A

𧖙 (Danh từ)

xiǎn
01

Cùng nghĩa với “”, chỉ một loại động vật sống dưới nước, vỏ cứng như con nghêu, thường dùng làm món ăn quen thuộc trong bữa cơm Việt.

同“蚬”。一种水生动物。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𧖙
Bính âm:
【xiǎn】【ㄒㄧㄢˇ】【HIỂN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,顯,虫
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
29
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一乚乚丶乚乚丶丶丶丶丶一丿丨乚一一一丿丶丨乚一丨一丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép