Bản dịch của từ 𧖟 trong tiếng Việt

𧖟

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cán

ㄘㄢˊN/AN/AN/A

𧖟 (Danh từ)

cán
01

Giống chữ '', nghĩa là con tằm – loài sâu ăn lá dâu để dệt tơ tằm, quen thuộc trong văn hóa Việt.

同“蚕”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𧖟
Bính âm:
【cán】【ㄘㄢˊ】【TẰM】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,兟,蟲
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
30
Thứ tự bút hoạ:
丿一丨一丿乚丿一丨一丿乚丨乚一丨一丶丨乚一丨一丶丨乚一丨一丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép