ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𧖣
Bảng phân tích âm vị 𧖣
Mán
〔~~〕Sách xưa ghi lại một loài vật giống rồng, người xưa thường tạo hình nó trên nóc điện để trấn giữ (như một linh vật bảo vệ).
〔~~〕古书中记载的一种像龙的动物,古人塑其形象于殿脊上。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép