Bản dịch của từ 𧖣 trong tiếng Việt

𧖣

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mán

ㄇㄢˊN/AN/AN/A

𧖣 (Danh từ)

mán
01

〔~~〕Sách xưa ghi lại một loài vật giống rồng, người xưa thường tạo hình nó trên nóc điện để trấn giữ (như một linh vật bảo vệ).

〔~~〕古书中记载的一种像龙的动物,古人塑其形象于殿脊上。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𧖣
Bính âm:
【mán】【ㄇㄢˊ】【MÃN】
Hình thái radical:
⿰,虫,蠻
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
31
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨一丶丶一一一丨乚一乚乚丶丶丶丶乚乚丶丶丶丶丨乚一丨一丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép