Bản dịch của từ 𧖪 trong tiếng Việt

𧖪

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qíng

ㄑㄧㄥˊN/AN/AN/A

𧖪 (Động từ)

qíng
01

Xác định rõ ràng, nhìn thấy chắc chắn (giống như đã 'tình' tường)

见定。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𧖪
Bính âm:
【qíng】【ㄑㄧㄥˊ】【TÌNH】
Hình thái radical:
⿱,血,夕
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丿丨乚丨丨一丿乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép