Bản dịch của từ 𧖯 trong tiếng Việt

𧖯

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄛˊN/AN/AN/A

𧖯 (Tính từ)

01

Giống như chữ “”, chỉ trạng thái đỏ hoặc chảy máu (nhớ như máu đỏ tươi chảy ra từ vết thương).

同“衃”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𧖯
Bính âm:
【bó】【ㄅㄛˊ】【BỘ】
Hình thái radical:
⿱,不,血
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丿丨丶丿丨乚丨丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép