ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𧖵
Bảng phân tích âm vị 𧖵
Mǎn
Dùng máu nhuộm đỏ mặt đất (như trong chiến tranh đẫm máu)
以血涂地。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép