Bản dịch của từ 𧖸 trong tiếng Việt

𧖸

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Méng

ㄇㄥˊN/AN/AN/A

𧖸 (Danh từ)

méng
01

Cùng nghĩa với “” – liên minh, kết nghĩa (như trong câu “liên minh chiến đấu” – hợp sức như anh em một nhà).

同“盟”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𧖸
Bính âm:
【méng】【ㄇㄥˊ】【MÊNH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,囧,血
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨乚丿乚丨乚一丿丨乚丨丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép