Bản dịch của từ 𧖽 trong tiếng Việt

𧖽

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Méng

ㄇㄥˊN/AN/AN/A

𧖽 (Danh từ)

méng
01

Cùng nghĩa với “minh” – liên minh, đồng minh (như trong câu “đồng minh chiến đấu” dễ nhớ vì ‘minh’ giống ‘mình’ cùng nhau)

同“盟”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𧖽
Bính âm:
【méng】【ㄇㄥˊ】【MINH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,明,血
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一丿乚一一丿丨乚丨丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép