Bản dịch của từ 𧗁 trong tiếng Việt

𧗁

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jīn

ㄐㄧㄣN/AN/AN/A

𧗁 (Danh từ)

jīn
01

Dịch thể trong cơ thể sinh vật, như nước mắt, nước mũi (giúp nhớ: 'tân' giống 'tinh' dịch thể trong cơ thể).

有机体的体液。后作“津”。《説文•血部》:“𧗁,气液也。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𧗁
Bính âm:
【jīn】【ㄐㄧㄣ】【TÂN】
Các biến thể:
津, 盡, 𧗃
Hình thái radical:
⿱,𦘔,血
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
乚一一一一丨丿丿丿丿丨乚丨丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép