Bản dịch của từ 𧗃 trong tiếng Việt

𧗃

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kuí

ㄎㄨㄟˊN/AN/AN/A

𧗃 (Danh từ)

kuí
01

Giống như chữ 𧗁, thường dùng trong từ liên quan đến máu (nhớ như 'quy' là máu đỏ tươi chảy ra).

同“𧗁”。《類篇•血部》:“𧗁,或書作𧗃。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𧗃
Bính âm:
【kuí】【ㄎㄨㄟˊ】【QUY】
Các biến thể:
𧗁, 𧗊
Hình thái radical:
⿱,⿰,彡,聿,血
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丿丿丿乚一一一一丨丿丨乚丨丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép