ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𧗅
Bảng phân tích âm vị 𧗅
Mǔ
Mủ, dịch mủ trong vết thương (như mủ mụn, mủ viêm) dễ nhớ vì giống âm 'mủ' trong tiếng Việt.
〈越南释义〉读音mủ,脓。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép