Bản dịch của từ 𧗅 trong tiếng Việt

𧗅

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄨˇN/AN/AN/A

𧗅 (Danh từ)

01

Mủ, dịch mủ trong vết thương (như mủ mụn, mủ viêm) dễ nhớ vì giống âm 'mủ' trong tiếng Việt.

〈越南释义〉读音mủ,脓。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𧗅
Bính âm:
【mǔ】【ㄇㄨˇ】【MỦ】
Hình thái radical:
⿱,血,某
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丿丨乚丨丨一一丨丨一一一丨丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép