Bản dịch của từ 𧗆 trong tiếng Việt

𧗆

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhēng

ㄓㄥN/AN/AN/A

𧗆 (Danh từ)

zhēng
01

Loại tương làm từ thịt, như tương thịt thơm ngon trong bữa ăn Việt Nam (nhớ đến vị đậm đà của tương thịt)

用肉制成的酱。

Ví dụ
𧗆
Bính âm:
【zhēng】【ㄓㄥ】【TRƯNG】
Hình thái radical:
⿱,䒱,血
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丨一一丨乚乚乚丿丶一丿丨乚丨丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép