Bản dịch của từ 𧗈 trong tiếng Việt

𧗈

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄋㄨˊN/AN/AN/A

𧗈 (Danh từ)

01

Mồ hôi, giọt mồ hôi nhỏ trên da như giọt nước (nhớ câu 'mồ hôi nhỏ như nút')

汗。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𧗈
Bính âm:
【nú】【ㄋㄨˊ】【NỐ】
Hình thái radical:
⿰,血,辱
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丿丨乚丨丨一一丿一一乚丿丶一乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép