Bản dịch của từ 𧗋 trong tiếng Việt

𧗋

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sàn

ㄙㄢˋN/AN/AN/A

𧗋 (Động từ)

sàn
01

Chống lại, đỡ đòn (như khi dùng tay chống đỡ vật gì đó)

抵~。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𧗋
Bính âm:
【sàn】【ㄙㄢˋ】【SẢN】
Hình thái radical:
⿰,血,參
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丿丨乚丨丨一乚丶乚丶乚丶丿丶丿丿丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép