Bản dịch của từ 𧗌 trong tiếng Việt

𧗌

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄏㄨˋN/AN/AN/A

𧗌 (Danh từ)

01

Vết máu bẩn, vết dơ do máu gây ra (như máu lem ra quần áo)

血污。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𧗌
Bính âm:
【hù】【ㄏㄨˋ】【HỘ】
Hình thái radical:
⿰,血,虖
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丿丨乚丨丨一丨一乚丿一乚丿丶丿一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép