Bản dịch của từ 𧗖 trong tiếng Việt

𧗖

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧㄝˋN/AN/AN/A

𧗖 (Danh từ)

01

Máu (như máu chảy trong cơ thể, dễ nhớ vì âm 'hiệt' gần giống 'huyết')

血。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𧗖
Bính âm:
【yè】【ㄧㄝˋ】【HIỆT】
Hình thái radical:
⿱,厭,血
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
一丿丨乚一一丿乚丶丶一丿丶丶丿丨乚丨丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép