Bản dịch của từ 𧗗 trong tiếng Việt

𧗗

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄋㄨˋN/AN/AN/A

𧗗 (Danh từ)

01

Cũng như chữ , nghĩa là chảy máu mũi (nhớ câu 'nộ mũi chảy máu').

同“衄”。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𧗗
Bính âm:
【nù】【ㄋㄨˋ】【NỘ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,血,鼻
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
丿丨乚丨丨一丿丨乚一一一丨乚一丨一一丿丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép