Bản dịch của từ 𧗚 trong tiếng Việt

𧗚

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧˋN/AN/AN/A

𧗚 (Danh từ)

01

Giống như chữ '', chỉ nghĩa máu chảy ra từ mũi (chảy máu cam).

同“衋”。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𧗚
Bính âm:
【xì】【ㄒㄧˋ】【HÍCH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿳,⿱,𦘒,一,⿰,丙,丙,血
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
22
Thứ tự bút hoạ:
乚一一一丨一一丨乚丿丶一丨乚丿丶丿丨乚丨丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép