Bản dịch của từ 𧗜 trong tiếng Việt

𧗜

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄩˋN/AN/AN/A

𧗜 (Danh từ)

01

Giống như chữ , dùng để chỉ một loại cây hoặc vật đặc biệt (giúp nhớ: chữ này giống chữ cự, nghĩa liên quan đến cây cối hoặc vật lớn).

同“䘓”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𧗜
Bính âm:
【jù】【ㄐㄩˋ】【CỰ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,贛,血
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
30
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶丿一丨乚一一一丨丿乚丶一丨一丨乚一一一丿丶丿丨乚丨丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép