ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𧗝
Bảng phân tích âm vị 𧗝
Guǐ
Giống như chữ “轨”, nghĩa là đường ray hoặc quỹ đạo (như đường đi của tàu hỏa).
同“轨”。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép