Bản dịch của từ 𧗝 trong tiếng Việt

𧗝

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guǐ

ㄍㄨㄟˇN/AN/AN/A

𧗝 (Danh từ)

guǐ
01

Giống như chữ “”, nghĩa là đường ray hoặc quỹ đạo (như đường đi của tàu hỏa).

同“轨”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𧗝
Bính âm:
【guǐ】【ㄍㄨㄟˇ】【QUỸ】
Hình thái radical:
⿲,彳,九,亍
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丿丿丨丿乚一一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép