Bản dịch của từ 𧗞 trong tiếng Việt

𧗞

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Háng

ㄏㄤˊN/AN/AN/A

𧗞 (Động từ)

háng
01

Cùng đi, cùng làm việc hoặc cùng một hướng (giống như từ 'hành' trong 'hành trình').

同“行”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𧗞
Bính âm:
【háng】【ㄏㄤˊ】【HÀNH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿲,彳,亻,亍
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丿丿丨丿丨一一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép