Bản dịch của từ 𧗠 trong tiếng Việt

𧗠

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ao

ㄠˋN/AN/AN/A

𧗠 (Danh từ)

ao
01

Chữ đồng nghĩa với “” (dãn ra, lan rộng), ý nghĩa chưa rõ ràng, thường dùng trong tên địa danh theo bảng mã chữ ngoài chuẩn của Viện Khoa học Đo đạc Trung Quốc.

同“衍”。义未详,见中国测绘科学研究院编《地名库外字代码对照表》。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𧗠
Bính âm:
【ao】【ㄠˋ】【ÀO】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿲,彳,冫,亍
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丿丿丨丶丶一一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép