Bản dịch của từ 𧗠 trong tiếng Việt
𧗠
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Ao | ㄠˋ | N/A | N/A | N/A |
𧗠 (Danh từ)
【ao】
01
Chữ đồng nghĩa với “衍” (dãn ra, lan rộng), ý nghĩa chưa rõ ràng, thường dùng trong tên địa danh theo bảng mã chữ ngoài chuẩn của Viện Khoa học Đo đạc Trung Quốc.
同“衍”。义未详,见中国测绘科学研究院编《地名库外字代码对照表》。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
