Bản dịch của từ 𧗩 trong tiếng Việt

𧗩

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄚˋN/AN/AN/A

𧗩 (Tính từ)

01

Không thể nhấc chân lên được (giống như bị 'lạt' chân, không cử động được).

不能举足。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𧗩
Bính âm:
【là】【ㄌㄚˋ】【LẠT】
Hình thái radical:
⿱,不,行
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丿丨丶丿丿丨一一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép