Bản dịch của từ 𧗯 trong tiếng Việt

𧗯

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guāng

ㄍㄨㄤN/AN/AN/A

𧗯 (Danh từ)

guāng
01

〈thường thấy trong tên người Đài Loan〉 (giúp nhớ: tên người có thể có chữ này, như ánh sáng chiếu rọi tên riêng)

〈见于台湾人名〉

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Tên cũ của nguyên tố phốt pho (phosphorus) – dễ nhớ vì 'quang' gợi nhớ ánh sáng, phốt pho phát sáng trong bóng tối

磷元素的旧译。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𧗯
Bính âm:
【guāng】【ㄍㄨㄤ】【QUANG】
Hình thái radical:
⿲,彳,光,亍
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丿丿丨丨丶丿一丿乚一一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép