Bản dịch của từ 𧗰 trong tiếng Việt
𧗰
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiān | ㄐㄧㄢ | N/A | N/A | N/A |
𧗰 (Danh từ)
【jiān】
01
Đồ chơi nhỏ dành cho trẻ con, như món đồ chơi đơn giản trong các trò trẻ con (nhớ đến tiếng 'kiên' như tiếng trẻ con chơi đùa).
小儿戏物。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Tên một con hẻm nhỏ, thường là tên gọi địa phương trong thành phố.
胡同名。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
