Bản dịch của từ 𧗰 trong tiếng Việt

𧗰

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiān

ㄐㄧㄢN/AN/AN/A

𧗰 (Danh từ)

jiān
01

Đồ chơi nhỏ dành cho trẻ con, như món đồ chơi đơn giản trong các trò trẻ con (nhớ đến tiếng 'kiên' như tiếng trẻ con chơi đùa).

小儿戏物。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Tên một con hẻm nhỏ, thường là tên gọi địa phương trong thành phố.

胡同名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𧗰
Bính âm:
【jiān】【ㄐㄧㄢ】【KIÊN】
Hình thái radical:
⿲,彳,尖,亍
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丿丿丨丨丿丶一丿丶一一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép