Bản dịch của từ 𧗷 trong tiếng Việt

𧗷

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shù

ㄕㄨˋN/AN/AN/A

𧗷 (Danh từ)

shù
01

(Theo nghĩa Nhật) đồng nghĩa với chữ “” (thuật), chỉ nghệ thuật, kỹ năng, phương pháp đặc biệt (dễ nhớ: thuật giống như “thuật” trong tiếng Việt, liên quan đến kỹ thuật và nghệ thuật).

〈日本释义〉同“术”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

(Gặp trong tên người Đài Loan) phát âm là shù (ㄕㄨˋ), dùng làm tên riêng.

〈见于台湾人名〉shùㄕㄨˋ

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𧗷
Bính âm:
【shù】【ㄕㄨˋ】【THUẬT】
Hình thái radical:
⿲,彳,求,亍
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丿丿丨一乚丶丶丿丶丶一一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép