Bản dịch của từ 𧗸 trong tiếng Việt

𧗸

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiàn

ㄐㄧㄢˋN/AN/AN/A

𧗸 (Danh từ)

jiàn
01

Dấu chân, vết tích để lại khi bước đi (giúp nhớ như 'kiện' dấu chân trên cát).

足迹。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Bước đi, giẫm lên (hành động dẫm lên mặt đất hoặc vật gì đó).

蹈。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𧗸
Bính âm:
【jiàn】【ㄐㄧㄢˋ】【KIỆN】
Hình thái radical:
⿲,彳,戔,亍
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丿丿丨一乚丶丿一乚丶丿一一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép