ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𧗹
Bảng phân tích âm vị 𧗹
Xìn
〔~~〕hành động bí mật, lén lút như trong câu 'âm thầm tiến hành' (gợi nhớ 'tấn công' bí mật).
〔~~〕暗行状。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép