Bản dịch của từ 𧗼 trong tiếng Việt

𧗼

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huī

ㄏㄨㄟN/AN/AN/A

𧗼 (Danh từ)

huī
01

Cùng nghĩa với chữ '' (biểu tượng, huy hiệu dễ nhớ như huy hiệu của đội bóng)

同“徽”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𧗼
Bính âm:
【huī】【ㄏㄨㄟ】【徽】
Hình thái radical:
⿲,彳,⿱,山,糸,亍
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丿丿丨丨乚丨乚乚丶乚丿丶一一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép