Bản dịch của từ 𧗿 trong tiếng Việt

𧗿

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shuài

ㄕㄨㄞˋN/AN/AN/A

𧗿 (Động từ)

shuài
01

Dẫn đầu, làm thủ lĩnh (như người chỉ huy đội quân, dễ nhớ như 'suốt suất' dẫn dắt mọi người đi).

率领,带领。《説文•行部》:“𧗿,將𧗿也。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Tuân theo, làm theo (như đi theo một con đường đã định sẵn).

遵循。《玉篇•行部》:“𧗿,循也。今或為率。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Dẫn dắt, chỉ đạo (giống như người chỉ đường cho đoàn người).

导。《玉篇,行部》:“𧗿,導也。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𧗿
Bính âm:
【shuài】【ㄕㄨㄞˋ】【率】
Các biến thể:
率, 𧗵
Hình thái radical:
⿲,彳,率,亍
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丿丿丨丶一乚乚丶丶丶丿丶一丨一一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép