Bản dịch của từ 𧘀 trong tiếng Việt

𧘀

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄩˊN/AN/AN/A

𧘀 (Danh từ)

01

Chữ viết sai của '', nghĩa là con đường lớn, ngã tư rộng rãi (nhớ như 'qu' đường lớn, dễ đi).

“衢”的讹字。道。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𧘀
Bính âm:
【qú】【ㄑㄩˊ】【QU】
Hình thái radical:
⿲,彳,巢,亍
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丿丿丨乚乚乚丨乚一一一丨丿丶一一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép