Bản dịch của từ 𧘆 trong tiếng Việt

𧘆

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄩˊN/AN/AN/A

𧘆 (Danh từ)

01

Cũng như chữ “”, nghĩa là ngã tư đường lớn, nơi giao nhau của nhiều con đường (nhớ câu “quán quán quán quán, quán quán quán quán” để liên tưởng đến ngã tư đông đúc).

同“衢”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𧘆
Bính âm:
【qú】【ㄑㄩˊ】【QU】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿲,彳,⿱,䀠,𦈢,亍
Bộ thủ:
Số nét:
23
Thứ tự bút hoạ:
丿丿丨丨乚一一一丨乚一一一丿一一丨一丨一一一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép