Bản dịch của từ 𧘔 trong tiếng Việt

𧘔

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kūn

ㄎㄨㄣN/AN/AN/A

𧘔 (Danh từ)

kūn
01

(theo nghĩa Nhật) bộ lễ phục gồm áo và quần, giống như '' trong tiếng Nhật, dùng trong nghi lễ trang trọng

〈日本释义〉字义同“裃”。上下身礼服。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𧘔
Bính âm:
【kūn】【ㄎㄨㄣ】【QUẦN】
Hình thái radical:
⿰,衤,下
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿丨丿丶一丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép