Bản dịch của từ 𧘕 trong tiếng Việt
𧘕
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kùn | ㄎㄨㄣˋ | N/A | N/A | N/A |
𧘕 (Danh từ)
【kùn】
01
〈theo nghĩa Nhật〉 giống như chữ “裃” (cận), chỉ trang phục lễ nghi gồm áo và quần liền nhau, như bộ đồ lễ trang trọng trên người (giúp nhớ: “cận” như bộ đồ gần gũi, trang trọng).
〈日本释义〉~𧘔,字义同“裃”。上下身礼服。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
