Bản dịch của từ 𧘟 trong tiếng Việt

𧘟

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄆㄛN/AN/AN/A

𧘟 (Danh từ)

01

Ống tay áo, phần vạt áo che tay (như vạt áo dài Việt Nam).

衣袖。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𧘟
Bính âm:
【pō】【ㄆㄛ】【BẠT】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,衤,巿
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿丨丿丶一丨乚丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép